be humble

/bi ˈhəmbəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be humble". Phiên âm /bi ˈhəmbəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be humble" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be humble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish